Tính từ tiếng Pháp | L’adjectif en français

Tính từ tiếng Pháp cũng là một phần kiến thức rất hay. Trong tiếng Pháp, tính từ có thể đứng trước hoặc sau danh từ. Cũng như hợp giống hợp số với danh từ mà nó bổ nghĩa. 

1. Vị trí của tính từ | La place des adjectifs

Phần lớn tính từ sẽ đứng sau danh từ, đặc biệt là những tính từ chỉ màu sắc, hình dạng, tôn giáo và quốc tịch.

VD: Des pommes vertes, une table ronde, des femmes vietnamiennes…

Và nhìn chung thì mấy tính từ ngắn, như là beau, joli, double, jeune, vieux, petit, grand, gros, mauvais, demi, bon, nouveau, đứng trước danh từ.

Tuy nhiên cũng có một số tính từ đứng cả TRƯỚC và SAU danh từ. Khi thay đổi vị trí thì ý nghĩa của tính từ cũng thay đổi.

2. Tính từ tiếng Pháp giống đực, giống cái | Au masculin ou au féminin

Tính từ tiếng Pháp phải hợp giống, hợp số với danh từ mà nó bổ nghĩa. Do đó, khi sử dụng tính từ tiếng Pháp đi liền với danh từ giống cái thì chúng ta phải chuyển tính từ từ giống đực sang giống cái. Vậy quy tắc chuyển đổi như thế nào. Cùng xem trong bảng dưới đây nhé!

Quy tắc chung Ví dụ
Thêm “e” vào cuối tính từ giống đực

để tạo thành tính từ giống cái

court → courte

fort → forte

grand → grande

noir → noire

joli → jolie

préféré → préférée

Quy tắc đặc biệt Ví dụ Một số trường hợp ngoại lệ
Không thay đổi:

tính từ giống đực và cái giống nhau

sombre → sombre

rouge → rouge

Gấp đôi phụ âm cuối và thêm “e”:

en → enne

on → onne

et → ette

el → elle

as → asse

as → osse

ancien → ancienne

bon → bonne

coquet → coquette

visuel → visuelle

gras → grasse

gros → grosse

secret → secrète
Thay đổi các chữ cuối của từ:

eau → elle

er → ère

eur → euse

eur → eure

teur → teuse

eux → euse

f → ve

c → che

beau → belle

fier → fière

rieur → rieuse

meilleur → meilleure

menteur → menteuse

heureux → heureuse

neuf → neuve

blanc → blanche

vieux → vielle

sec → sèche

Thay đổi một phần của từ fou → folle

3. Chuyển tính từ sang số nhiều | Au pluriel

Quy tắc chung Ví dụ Một số trường hợp ngoại lệ
Thêm “s” vào tính từ số ít

để tạo nên tính từ số nhiều

gentil → gentils

bleu → bleus

agréable → agréables

esquimau → esquimaux
Quy tắc đặc biệt Ví dụ Một số trường hợp ngoại lệ
Không thay đổi với tính từ có đuôi:

s → s

x → x

gris → gris

courageux → courageux

Thêm “x”:

eau → eaux

jumeau → jumeauxnouveau → nouveaux
Thay đổi các chữ cái cuối cùng của từ principal → principaux Chấp nhận cả 2 cách thay đổi:

final → finaux

final → finals

idéal → idéaux

idéal → idéals

Đến đây là kết thúc bài viết về tính từ tiếng Pháp. Nếu bạn còn gì thắc mắc hay tìm khóa học tiếng Pháp thì liên hệ cho EEC nhé!

Đại từ En trong tiếng Pháp

Đại từ Y trong tiếng Pháp

Danh từ tiếng Pháp 

—————————————————-
Mọi thông tin liên hệ:
DU HỌC PHÁP EEC – EUROPEAN EDUCATION CAMPUS
☎ Tel : 024 39 966 526/0 936 836 526
🌐 Website: www.eec.edu.vn
🏢 Địa chỉ: Tòa 17T4 Hoàng Đạo Thúy, Thanh Xuân, Hà Nội

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *